Object Storage tốc độ cao không chỉ phụ thuộc vào ổ cứng hay băng thông, mà còn được đánh giá qua throughput, latency và khả năng xử lý request. Hiểu rõ ba chỉ số này giúp doanh nghiệp lựa chọn dịch vụ phù hợp, tối ưu truyền dữ liệu và kiểm tra hiệu năng trước khi triển khai thực tế.
Object Storage tốc độ cao nghĩa là gì?
Object Storage tốc độ cao là hệ thống lưu trữ đối tượng có khả năng truyền dữ liệu, phản hồi request và xử lý khối lượng truy cập phù hợp với yêu cầu của ứng dụng. Để đánh giá chính xác, cần xem xét ba chỉ số: throughput, latency và request rate, thay vì chỉ dựa vào một thông số băng thông.
1. Throughput là gì? Đo tốc độ truyền dữ liệu
Throughput là lượng dữ liệu được truyền thành công trong một đơn vị thời gian, thường được đo bằng MB/s hoặc GB/s. Chỉ số này đặc biệt quan trọng khi upload hoặc download file lớn, sao lưu dữ liệu dung lượng cao và đọc các tập dữ liệu phục vụ xử lý AI.
Ví dụ, nếu một hệ thống truyền được 500 MB dữ liệu mỗi giây trong điều kiện đo xác định, throughput đạt khoảng 500 MB/s. Tuy nhiên, kết quả thực tế còn phụ thuộc vào mạng, kích thước file, số luồng truyền và khả năng xử lý của cả client lẫn hệ thống lưu trữ.

2. Latency là gì? Đo thời gian phản hồi của request
Latency là khoảng thời gian từ khi gửi một request đến khi nhận được phản hồi tương ứng. Chỉ số này thường được đo bằng mili giây (ms), đặc biệt quan trọng với ứng dụng cần truy cập dữ liệu thường xuyên hoặc thực hiện nhiều thao tác liên tiếp.
Với Object Storage, latency có thể ảnh hưởng rõ rệt khi ứng dụng phải đọc nhiều object nhỏ. Ngay cả khi tổng dung lượng dữ liệu không lớn, thời gian chờ của từng request vẫn có thể làm tăng thời gian hoàn thành toàn bộ tác vụ.
Cần phân biệt latency với TTFB (Time to First Byte), tức thời gian từ khi bắt đầu yêu cầu đến khi nhận được byte dữ liệu đầu tiên. TTFB hữu ích khi đánh giá trải nghiệm tải dữ liệu, nhưng không phản ánh đầy đủ thời gian truyền toàn bộ file.
3. Request rate là gì? Khả năng xử lý request mỗi giây
Request rate là số request mà hệ thống xử lý thành công trong một đơn vị thời gian, thường được biểu thị bằng requests/s hoặc RPS. Chỉ số này hữu ích với workload có nhiều file nhỏ, chẳng hạn website có nhiều ảnh, hệ thống log hoặc ứng dụng thường xuyên đọc và ghi object.
Một hệ thống có throughput cao chưa chắc xử lý tốt workload gồm hàng nghìn file nhỏ. Ngược lại, hệ thống xử lý nhiều request mỗi giây không đồng nghĩa có thể truyền một file lớn với tốc độ tương ứng.
Vì vậy, khi đánh giá S3 Object Storage tốc độ cao, cần lựa chọn chỉ số phù hợp với workload thực tế.
Object Storage khác gì Block Storage và File Storage về hiệu năng?
Object Storage, Block Storage và File Storage phục vụ các mô hình truy cập dữ liệu khác nhau. Không có loại nào luôn nhanh nhất trong mọi tình huống; hiệu năng thực tế phụ thuộc vào kiến trúc triển khai, giao thức truy cập, phần cứng và đặc điểm workload.
| Tiêu chí | Object Storage | Block Storage | File Storage |
| Cách truy cập | Thông qua API, thường tương thích S3 | Truy cập các khối dữ liệu qua thiết bị hoặc volume | Truy cập file và thư mục qua hệ thống tệp |
| Điểm mạnh điển hình | Mở rộng dung lượng, lưu trữ nhiều object, truy cập qua API | Phù hợp với I/O trực tiếp, cần kiểm soát ở cấp block | Chia sẻ file, thư mục và dữ liệu giữa nhiều máy |
| Độ trễ | Phụ thuộc vào API, mạng và kiến trúc dịch vụ | Thường thấp hơn trong các cấu hình lưu trữ phù hợp cho I/O trực tiếp | Phụ thuộc giao thức, máy chủ file và mạng |
| Workload tiêu biểu | Media, backup, dataset, log, file ứng dụng | Database, volume hệ điều hành, dữ liệu cần I/O thường xuyên | Thư mục dùng chung, tài liệu và ứng dụng dựa trên file |
Trong nhiều hệ thống, Object Storage có độ trễ cho mỗi thao tác cao hơn Block Storage do request phải đi qua API và lớp xử lý của dịch vụ lưu trữ. Block Storage thường phù hợp hơn với database cần I/O độ trễ thấp và thao tác đọc ghi thường xuyên. Tuy nhiên, mức chênh lệch thực tế phụ thuộc vào cấu hình và kiến trúc của từng hệ thống.
Object Storage vẫn có thể đạt throughput cao khi truyền dữ liệu lớn hoặc xử lý nhiều request song song. Đây là lý do giải pháp này thường được dùng để lưu trữ file, bản sao lưu, dữ liệu phân tích và các tập dữ liệu lớn, thay vì mặc định sử dụng nó làm volume chính cho mọi workload.
Những yếu tố quyết định tốc độ của Object Storage
Tốc độ Object Storage là kết quả của cả chuỗi xử lý từ ứng dụng, client, mạng đến hệ thống lưu trữ. Một dịch vụ sử dụng phần cứng tốt vẫn có thể cho kết quả thấp nếu kết nối mạng, cách gửi request hoặc cấu hình ứng dụng trở thành nút thắt.
1. Phần cứng lưu trữ: HDD, SSD và NVMe
HDD thường có chi phí trên mỗi đơn vị dung lượng thấp, phù hợp với một số workload lưu trữ lớn không yêu cầu hiệu năng truy cập cao. SSD cải thiện khả năng truy cập dữ liệu nhờ không có bộ phận cơ học chuyển động, trong khi NVMe sử dụng giao thức được thiết kế cho bộ nhớ flash và có thể giảm độ trễ cũng như tăng khả năng xử lý I/O trong các điều kiện phù hợp.
Tuy nhiên, không thể kết luận Object Storage dùng NVMe luôn nhanh hơn mọi hệ thống dùng SSD hoặc HDD. Hiệu năng cuối cùng còn phụ thuộc vào số lượng ổ đĩa, cấu hình phân tán, CPU, phần mềm lưu trữ, mạng và mức tải đồng thời.
Khi lựa chọn dịch vụ, nên xem loại thiết bị lưu trữ là một yếu tố tham khảo, đồng thời kiểm tra kết quả benchmark với workload tương ứng.

2. Mạng, băng thông và năng lực xử lý của hệ thống
Băng thông quyết định giới hạn lượng dữ liệu có thể truyền qua kết nối trong một khoảng thời gian, nhưng throughput thực tế còn bị giới hạn bởi nhiều thành phần khác.
Chẳng hạn, đường truyền có băng thông lớn không giúp ứng dụng đạt tốc độ tương ứng nếu client chỉ sử dụng một luồng truyền, CPU bị quá tải hoặc hệ thống lưu trữ không xử lý kịp các request. Tương tự, kết nối của ứng dụng cũng có thể trở thành nút thắt ngay cả khi hạ tầng lưu trữ còn nhiều năng lực.
Vì vậy, khi đo hiệu năng, cần kiểm tra đồng thời băng thông mạng, mức sử dụng CPU, số kết nối, tỷ lệ request thành công và các lỗi timeout hoặc retry.
3. Khoảng cách giữa ứng dụng và hệ thống lưu trữ
Khoảng cách mạng giữa ứng dụng và Object Storage có thể làm tăng thời gian khứ hồi của request, từ đó ảnh hưởng đến latency. Tác động này thường rõ hơn khi ứng dụng gửi nhiều request nhỏ liên tiếp hoặc phải chờ kết quả của request trước khi thực hiện thao tác tiếp theo.
Đặt ứng dụng gần hệ thống lưu trữ về mặt mạng, khi phù hợp với kiến trúc và yêu cầu vận hành, có thể giúp giảm thời gian phản hồi. Với hệ thống triển khai tại Việt Nam, doanh nghiệp nên kiểm tra độ trễ từ chính môi trường ứng dụng đến endpoint lưu trữ thay vì chỉ dựa vào vị trí địa lý được công bố.
4. Kích thước object và mức độ đồng thời của request
Kích thước object ảnh hưởng đến cách hệ thống sử dụng băng thông và xử lý request. Với file lớn, chi phí xử lý request thường chiếm tỷ lệ nhỏ hơn so với tổng thời gian truyền dữ liệu. Với nhiều file nhỏ, thời gian khởi tạo và chờ phản hồi của từng request có thể chiếm tỷ lệ đáng kể.
Mức độ đồng thời cũng tác động đến hiệu năng. Gửi nhiều request song song có thể tăng throughput nếu hệ thống còn tài nguyên, nhưng tăng quá mức có thể gây tranh chấp CPU, bão hòa mạng, phát sinh lỗi hoặc khiến độ trễ tăng lên.
Do đó, cần đánh giá kích thước object và mức đồng thời theo workload thực tế, thay vì áp dụng một cấu hình chung cho mọi ứng dụng.

Cách tăng tốc upload và download từ phía người dùng
Khi Object Storage hoạt động chậm, không phải lúc nào nguyên nhân cũng nằm ở dịch vụ. Tối ưu cách truyền dữ liệu, mức đồng thời và phương thức phân phối nội dung có thể cải thiện hiệu năng mà không cần thay đổi toàn bộ hạ tầng.
1. Multipart upload cho file lớn
Multipart upload chia một file lớn thành nhiều phần để tải lên riêng biệt, sau đó hoàn tất thành một object. Khi công cụ và dịch vụ hỗ trợ, các phần có thể được truyền song song để tận dụng tốt hơn băng thông sẵn có.
Cách này phù hợp với file lớn, chẳng hạn video, bản sao lưu hoặc dataset. Tuy nhiên, multipart upload không mặc nhiên nhanh hơn trong mọi trường hợp. Với file nhỏ, chi phí tạo và hoàn tất các phần có thể không mang lại lợi ích đáng kể.
Cần xác định kích thước file, kích thước mỗi part và số phần truyền đồng thời phù hợp. Đồng thời, nên kiểm tra cơ chế xử lý các part chưa hoàn tất để tránh phát sinh dữ liệu lưu tạm và chi phí ngoài dự kiến.
2. Tối ưu số kết nối và truyền dữ liệu song song
Truyền dữ liệu song song cho phép nhiều file hoặc nhiều phần dữ liệu được xử lý đồng thời. Với workload có nhiều object độc lập, cách này có thể giảm thời gian tổng thể so với việc lần lượt chờ từng thao tác hoàn tất.
Tuy nhiên, số luồng tối ưu phụ thuộc vào băng thông, CPU, độ trễ mạng và năng lực xử lý của dịch vụ. Nếu tăng số luồng quá cao, hệ thống có thể gặp tình trạng tranh chấp tài nguyên, tăng retry hoặc làm chậm các tác vụ khác.
Nên bắt đầu với mức đồng thời vừa phải, ghi nhận throughput và latency, sau đó tăng dần để tìm điểm cân bằng. Nếu throughput không cải thiện nhưng độ trễ tiếp tục tăng, cần kiểm tra nút thắt trước khi tăng thêm số luồng.

3. Điều chỉnh kích thước object và số request theo workload
Không có một kích thước object tối ưu cho mọi tình huống. File lớn phù hợp với truyền dữ liệu theo luồng hoặc multipart upload khi được hỗ trợ; nhiều file nhỏ cần được đánh giá theo số request, độ trễ và chi phí xử lý.
Với hệ thống tạo ra số lượng lớn file nhỏ, có thể cân nhắc gom các file thành định dạng hoặc gói dữ liệu lớn hơn khi ứng dụng cho phép. Cách này có thể giảm số thao tác lưu trữ, nhưng cần tính đến khả năng truy cập từng file, cập nhật dữ liệu và yêu cầu xử lý độc lập.
Ngược lại, không nên gom dữ liệu một cách máy móc nếu ứng dụng cần đọc hoặc cập nhật từng object thường xuyên. Cấu trúc lưu trữ nên phản ánh cách dữ liệu được ghi, đọc và quản lý trong thực tế.
4. Kết hợp CDN hoặc cache cho nội dung truy cập thường xuyên
CDN và cache có thể giảm số lần ứng dụng phải truy xuất trực tiếp Object Storage, đặc biệt với ảnh, video, tệp tĩnh và nội dung được nhiều người dùng truy cập.
CDN lưu hoặc phân phối nội dung từ các điểm gần người dùng hơn, giúp giảm độ trễ truy cập và tải cho endpoint lưu trữ gốc. Cache ở lớp ứng dụng cũng có thể hữu ích khi dữ liệu được đọc lặp lại nhiều lần.
Tuy nhiên, cần cấu hình thời gian lưu cache, cơ chế cập nhật và vô hiệu hóa nội dung phù hợp. Với dữ liệu riêng tư hoặc thay đổi thường xuyên, cần bảo đảm quyền truy cập và tính nhất quán trước khi triển khai cache.
Cách tự đo tốc độ Object Storage trước khi chọn dịch vụ
Benchmark giúp doanh nghiệp kiểm tra hiệu năng trong điều kiện gần với hệ thống thực tế, thay vì chỉ dựa vào thông số phần cứng hoặc tuyên bố quảng cáo. Một phép đo hữu ích cần tái hiện workload dự kiến và ghi lại đủ điều kiện để có thể lặp lại, đối chiếu kết quả.
1. Chuẩn bị bộ dữ liệu và môi trường benchmark
Trước khi đo, nên chuẩn bị ít nhất hai nhóm dữ liệu:
- Một hoặc vài file lớn: dùng để kiểm tra throughput khi upload và download.
- Nhiều file nhỏ: dùng để đánh giá tác động của latency và số lượng request.
Nếu workload thực tế có đặc điểm riêng, chẳng hạn file log, ảnh website hoặc dataset AI, nên bổ sung dữ liệu đại diện cho chính workload đó.
Đồng thời, cần ghi lại vị trí máy chạy benchmark, cấu hình CPU và RAM, hệ điều hành, kết nối mạng, endpoint, kích thước dữ liệu, số luồng, thời gian chạy và phiên bản công cụ. Nên dùng bucket thử nghiệm riêng để tránh ảnh hưởng dữ liệu đang vận hành.
2. Đo throughput, latency và request rate bằng công cụ S3
Có thể sử dụng các công cụ phổ biến như AWS CLI, rclone hoặc s5cmd để thực hiện thao tác upload và download trên dịch vụ tương thích S3. Cần cấu hình đúng endpoint, thông tin xác thực và bucket theo tài liệu chính thức của công cụ cũng như nhà cung cấp.
Ví dụ, với AWS CLI, lệnh tải một file lên bucket có dạng:
aws s3 cp ./test-large.bin s3://TEN-BUCKET/benchmark/test-large.bin \
--endpoint-url https://ENDPOINT-S3Trong đó, thay TEN-BUCKET và ENDPOINT-S3 bằng thông tin của môi trường thử nghiệm. Lệnh này minh họa thao tác upload một file; bản thân nó không phải phép đo benchmark đầy đủ và không tự cung cấp đủ ba chỉ số hiệu năng.
Với s5cmd, có thể thực hiện thao tác copy một file lên bucket:
s5cmd --endpoint-url https://ENDPOINT-S3 \
cp ./test-large.bin s3://TEN-BUCKET/benchmark/test-large.binĐể thử với nhiều file, có thể chuẩn bị một thư mục dữ liệu mẫu và sử dụng cú pháp copy thư mục theo tài liệu của phiên bản s5cmd đang cài đặt. Cần kiểm tra tùy chọn endpoint, cách cấu hình credentials và cú pháp chính xác trước khi chạy trong môi trường thực tế.
Rclone cũng hỗ trợ làm việc với dịch vụ tương thích S3. Cần cấu hình remote theo tài liệu của phiên bản rclone đang dùng, sau đó chạy các thao tác copy phù hợp với bộ dữ liệu thử nghiệm. Không nên mặc định rằng một lệnh copy thông thường đã đo đầy đủ latency hoặc request rate.
Khi thu thập kết quả, cần phân biệt ba chỉ số:
- Throughput: tổng lượng dữ liệu truyền thành công chia cho thời gian truyền được đo.
- Latency: thời gian phản hồi của request; nên thu thập phân phối latency hoặc các phân vị như p50, p95 nếu công cụ và phương pháp đo hỗ trợ.
- Request rate: số request hoàn tất thành công chia cho khoảng thời gian đo, đồng thời ghi nhận lỗi và retry.
Không phải công cụ nào cũng tự xuất đầy đủ ba chỉ số theo cùng một phương pháp. Với AWS CLI, rclone hoặc s5cmd, cần kiểm tra đầu ra và tài liệu của phiên bản cụ thể; nếu cần phân tích latency chi tiết, có thể phải dùng công cụ benchmark chuyên biệt hoặc bổ sung đo đạc ở phía client.

3. Đọc kết quả và so sánh công bằng giữa các dịch vụ
Sau khi đo, nên thực hiện nhiều lượt thử trong điều kiện tương đương và so sánh kết quả theo từng workload. Không nên chỉ lấy lần chạy nhanh nhất để kết luận dịch vụ nào tốt hơn.
Một bảng kết quả có thể sử dụng cấu trúc sau:
| Bài thử | Chỉ số cần ghi nhận | Mục tiêu |
| Upload file lớn | Throughput, thời gian hoàn tất, lỗi | Đánh giá tốc độ ghi dữ liệu |
| Download file lớn | Throughput, thời gian hoàn tất | Đánh giá tốc độ đọc dữ liệu |
| Nhiều file nhỏ | Request rate, latency, lỗi | Đánh giá workload nhiều object |
| Tăng mức đồng thời | Throughput, p95 latency, retry | Xác định điểm cân bằng giữa tốc độ và độ ổn định |
Bảng trên là mẫu ghi nhận kết quả, không phải số liệu benchmark của một nhà cung cấp cụ thể.
Khi so sánh, nên dùng cùng bộ dữ liệu, cùng vị trí chạy thử, cấu hình tương đương và cách tính thời gian nhất quán. Cần lưu ý cache, kích thước multipart, số luồng, giới hạn kết nối, retry và các tác vụ nền có thể làm thay đổi kết quả.
Quan trọng nhất, hãy đo từ môi trường đặt ứng dụng hoặc một môi trường có điều kiện mạng tương đương. Kết quả benchmark trên máy cá nhân không nhất thiết phản ánh hiệu năng khi ứng dụng chạy trên server tại một datacenter khác.
Workload nào thực sự cần Object Storage tốc độ cao?
Object Storage phù hợp với nhiều workload, nhưng chỉ số hiệu năng cần ưu tiên sẽ khác nhau theo mục đích sử dụng.
Với media và file website, throughput và khả năng phục vụ nhiều request có thể quan trọng khi phân phối ảnh, video hoặc tệp tĩnh. Nếu nội dung được truy cập lặp lại từ nhiều vị trí, kết hợp CDN hoặc cache có thể giúp giảm độ trễ cho người dùng.
Với backup và restore, throughput ảnh hưởng đến thời gian sao lưu và khôi phục lượng dữ liệu lớn. Doanh nghiệp nên thử cả hai chiều đọc và ghi, đồng thời kiểm tra số lượng file, khả năng phục hồi và các giới hạn của phần mềm backup.
Với AI Training và Data Lake, Object Storage có thể lưu dataset, checkpoint và dữ liệu phân tích với khả năng mở rộng phù hợp. Hiệu năng cần được đánh giá theo cách dữ liệu được đọc, kích thước object và mức độ song song của tác vụ. Xem thêm bài chuyên sâu về [Object Storage cho AI Training] và [Object Storage cho Data Lake] để tìm hiểu kiến trúc và cách sử dụng theo từng workload.
Với log và phân tích dữ liệu, số lượng object, tần suất ghi, khả năng truy xuất và quy trình xử lý dữ liệu đều ảnh hưởng đến hiệu năng tổng thể. Việc tổ chức dữ liệu theo thời gian, hệ thống hoặc workload có thể giúp quản lý và truy vấn thuận tiện hơn, nhưng cần phù hợp với công cụ phân tích đang sử dụng.
S3 Object Storage của LANIT và hiệu năng
Khi lựa chọn S3 Object Storage của LANIT, doanh nghiệp nên đánh giá đồng thời đặc điểm hạ tầng, chính sách dịch vụ và kết quả benchmark từ workload thực tế. Các thông số về thiết bị lưu trữ hay mạng là cơ sở tham khảo, nhưng không tự động trở thành cam kết về throughput hoặc latency mà từng ứng dụng sẽ đạt được.
Theo thông tin giới thiệu dịch vụ, LANIT cung cấp S3 Object Storage tương thích chuẩn AWS S3, hướng đến các nhu cầu lưu trữ file, backup, media và dữ liệu phục vụ hệ thống. Trang dịch vụ cũng nêu chính sách không tính phí egress và request theo điều kiện dịch vụ được công bố.
Đối với các thông tin về NVMe, mạng 100Gbps, tiêu chuẩn datacenter Tier III tại Việt Nam và chương trình dùng thử 30 ngày, doanh nghiệp nên đối chiếu thông tin đang áp dụng với đội ngũ LANIT trước khi đưa ra quyết định. Đặc biệt, băng thông của hạ tầng không đồng nghĩa với throughput thực tế mà một client riêng lẻ đạt được.
Cách đánh giá phù hợp nhất là thử upload và download file lớn, kiểm tra workload nhiều file nhỏ, điều chỉnh mức đồng thời và ghi lại throughput, latency cùng tỷ lệ lỗi. Kết quả cần được đo từ vị trí triển khai ứng dụng, với dữ liệu và điều kiện mạng gần với môi trường vận hành thực tế.
Câu hỏi thường gặp về tốc độ Object Storage
Object Storage có nhanh hơn ổ cứng server không?
Không thể kết luận chỉ dựa vào việc so sánh với ổ cứng. Tốc độ phụ thuộc vào loại ổ đĩa, cấu hình máy chủ, giao thức truy cập, mạng và workload. Object Storage phù hợp với nhiều nhu cầu lưu trữ và truyền dữ liệu qua API, trong khi ổ đĩa cục bộ có thể có lợi thế về độ trễ truy cập trực tiếp.
Object Storage có thay thế Block Storage để chạy database được không?
Thông thường, Object Storage không phải lựa chọn thay thế trực tiếp cho Block Storage làm volume dữ liệu chính của database cần I/O độ trễ thấp. Object Storage phù hợp hơn với backup, tệp dữ liệu, archive hoặc các workload được thiết kế để truy cập qua API. Việc sử dụng cho database cần dựa trên kiến trúc và yêu cầu hỗ trợ cụ thể của phần mềm.
Vì sao upload file lớn lên S3 bị chậm?
Nguyên nhân có thể nằm ở băng thông mạng, giới hạn phía client, CPU, mức đồng thời, cấu hình multipart upload hoặc năng lực xử lý của endpoint. Nên kiểm tra throughput, lỗi và retry, sau đó thử thay đổi kích thước part hoặc số luồng một cách có kiểm soát.
Có cần CDN khi dùng Object Storage không?
Không phải lúc nào cũng cần. CDN hữu ích khi website hoặc ứng dụng phân phối nội dung tĩnh đến nhiều người dùng, đặc biệt khi nội dung được truy cập lặp lại hoặc người dùng ở xa hệ thống lưu trữ. Với dữ liệu riêng tư, cần cấu hình quyền truy cập, cache và thời gian hết hạn phù hợp.
Băng thông không giới hạn có nghĩa là tốc độ không giới hạn không?
Không. “Không giới hạn băng thông” thường nói đến chính sách sử dụng hoặc giới hạn lưu lượng theo điều kiện dịch vụ, không có nghĩa tốc độ truyền dữ liệu là vô hạn. Throughput vẫn bị giới hạn bởi kết nối mạng, client, cấu hình hệ thống và các điều kiện kỹ thuật khác.
Đo tốc độ Object Storage bằng công cụ nào?
Có thể dùng AWS CLI, rclone hoặc s5cmd để thực hiện các thao tác upload và download trên dịch vụ tương thích S3. Tuy nhiên, cần thiết kế bài thử riêng cho file lớn và nhiều file nhỏ, đồng thời kiểm tra khả năng đo throughput, latency và request rate của công cụ. Không phải một lệnh copy đơn lẻ nào cũng cung cấp đầy đủ các chỉ số này.
Để đánh giá Object Storage tốc độ cao, doanh nghiệp cần xem xét throughput, latency và request rate theo đúng workload, thay vì chỉ dựa vào thông số phần cứng hoặc băng thông được công bố. Tối ưu kích thước object, mức đồng thời, cách truyền dữ liệu và cache có thể cải thiện hiệu năng khi được áp dụng phù hợp.











