Cuối tháng chốt sổ, ERP chậm hoặc đứng hẳn: kế toán chờ báo cáo, kho chưa xuất được hàng, đơn bán hàng dồn lại, và một nguyên nhân phổ biến nằm ở máy chủ phía sau. Cloud Server cho ERP xử lý bài toán này bằng tài nguyên mở rộng được, dự phòng khi phần cứng lỗi và khả năng tách database sang máy chủ riêng. Bài viết giúp bạn biết khi nào nên dùng Cloud Server, cách bố trí hệ thống và cách chuyển ERP từ VPS lên an toàn.
Cloud Server cho ERP là gì?
Cloud Server cho ERP là mô hình cài đặt phần mềm ERP và cơ sở dữ liệu trên máy chủ ảo thuộc hạ tầng đám mây. Doanh nghiệp tự chọn phần mềm ERP và toàn quyền quản trị máy chủ, còn nhà cung cấp lo phần cứng, mạng và ảo hóa. Khác với VPS nằm trên một máy chủ vật lý, Cloud Server chạy trên cụm nhiều máy chủ nên mở rộng linh hoạt và dự phòng tốt hơn.
Cách gọi này dễ nhầm với Cloud ERP, tức ERP dạng SaaS do hãng phần mềm vận hành. Hai mô hình khác nhau ở những điểm sau.
| Tiêu chí | Cloud Server cho ERP | Cloud ERP (SaaS) |
| Ai vận hành phần mềm | Doanh nghiệp hoặc đơn vị triển khai | Hãng phần mềm |
| Quyền kiểm soát dữ liệu | Toàn quyền truy cập và quản trị | Dữ liệu nằm trên hệ thống của hãng |
| Cách tính chi phí | Phí thuê hạ tầng theo gói cấu hình, cộng bản quyền phần mềm nếu có | Thường thuê bao theo số người dùng |
| Mức tùy chỉnh | Cao, tự chọn phần mềm, phiên bản, module | Giới hạn theo tính năng hãng cung cấp |
| Phù hợp với | Doanh nghiệp muốn tự chọn ERP và chủ động dữ liệu | Doanh nghiệp muốn dùng ngay, ít nhân sự IT |
>>>> Đọc thêm bài viết: Cloud Server là gì? Tất tần tật về dịch vụ máy chủ đám mây (A-Z 2026)
Vì sao ERP cần hạ tầng khác với website
Website chủ yếu phục vụ việc đọc nội dung, và phần lớn nội dung có thể lưu đệm (cache) để giảm tải cho máy chủ. ERP gần như ngược lại: dữ liệu thay đổi từng giây, mỗi thao tác đều ghi vào cơ sở dữ liệu và rất khó lưu đệm. Bốn đặc điểm dưới đây khiến ERP đòi hỏi hạ tầng khác hẳn: giao dịch chạm nhiều module cùng lúc, nhiều người ghi vào cùng một dữ liệu, tải dồn vào các mốc cố định, và gián đoạn lan ra cả doanh nghiệp.
- Một giao dịch chạm nhiều module cùng lúc: Khi nhân viên lập một hóa đơn bán hàng, hệ thống đồng thời trừ tồn kho, ghi bút toán kế toán và cập nhật công nợ khách hàng. Cả chuỗi phải hoàn tất trọn vẹn, nên chỉ một bước chậm là toàn bộ giao dịch bị treo hoặc hủy.
- Nhiều người ghi vào cùng một dữ liệu: Để số liệu chính xác, cơ sở dữ liệu khóa tạm dòng đang được sửa và người thao tác sau phải chờ. Số người dùng đồng thời càng nhiều, hàng đợi càng dài và CPU, ổ đĩa của máy chủ database càng chịu áp lực.
- Tải dồn vào các mốc cố định: Cuối tháng chốt sổ, kiểm kê hay lập báo cáo tổng hợp, hệ thống phải quét qua nhiều bảng dữ liệu lớn trong khi nhân viên vẫn nhập liệu như thường. Báo cáo nặng và giao dịch hằng ngày tranh nhau CPU, RAM và tốc độ ổ đĩa, nên ERP chậm đúng lúc doanh nghiệp cần nhanh nhất.
- Gián đoạn lan ra cả doanh nghiệp: Website lỗi thì người dùng tải lại trang, còn ERP đứng thì kho không xuất được hàng, kế toán không ghi được sổ, bán hàng không lập được đơn. Nhân viên phải ghi tạm ra giấy rồi nhập bù sau, rất dễ sai lệch, và dữ liệu sổ sách, công nợ, tồn kho của vài giờ giao dịch khó dựng lại chính xác.
Từ đó, khi thuê Cloud Server cho ERP doanh nghiệp cần lưu ý ba thứ: tài nguyên ổn định ngay cả giờ cao điểm, ổ đĩa nhanh cho cơ sở dữ liệu, và cơ chế dự phòng cùng backup khi có sự cố. Đây là cơ sở cho các lợi ích của Cloud Server ở phần tiếp theo.

Lợi ích của Cloud Server với hệ thống ERP
Cloud Server không làm ERP nhanh lên một cách kỳ diệu. Giá trị nằm ở năm điểm giúp ERP vận hành ổn định và dễ mở rộng khi doanh nghiệp lớn lên.
1. Chuyển node khi lỗi phần cứng, giảm gián đoạn
Cloud Server chạy trên một cụm (Cluster) gồm nhiều máy chủ vật lý, mỗi máy gọi là một node, cùng dùng chung hệ thống lưu trữ. Khi một node hỏng nguồn, RAM hay ổ cứng, cơ chế High Availability sẽ khởi động lại máy ảo chứa ERP trên node còn hoạt động, thay vì để hệ thống nằm chờ sửa phần cứng. Với VPS đặt trên một máy vật lý duy nhất, máy đó hỏng là mọi thứ dừng cho đến khi khắc phục xong. Lưu ý là ERP vẫn gián đoạn ngắn trong lúc máy ảo khởi động lại, nên cần cấu hình ERP và cơ sở dữ liệu tự chạy khi máy khởi động.
Theo khảo sát ITIC 2024 Hourly Cost of Downtime với hơn 1.000 doanh nghiệp trên thế giới, một giờ ngừng hoạt động khiến hơn 90% doanh nghiệp vừa và lớn thiệt hại trên 300.000 USD. Con số này phản ánh quy mô lớn, nhưng cho thấy hướng nên ưu tiên: rút ngắn thời gian gián đoạn của hệ thống lõi như ERP.
2. Nâng CPU, RAM khi số người dùng tăng
ERP tăng tải theo hai hướng: nhiều người dùng đồng thời hơn và báo cáo nặng hơn. Với Cloud Server, bạn nâng CPU, RAM ngay trên giao diện quản trị mà không phải cài lại hệ điều hành hay chuyển dữ liệu sang máy mới. Với máy chủ database, nên ưu tiên tăng RAM trước, vì cơ sở dữ liệu dùng RAM để giữ dữ liệu hay truy cập, RAM càng lớn thì càng ít phải đọc từ ổ đĩa. CPU cần tăng thêm khi báo cáo tổng hợp hoặc nhiều giao dịch xử lý song song làm CPU thường xuyên ở mức cao. Tùy cấu hình, một số thay đổi có thể cần khởi động lại máy ảo, nên hãy thực hiện ngoài giờ làm việc.
3. Snapshot trước mỗi lần nâng cấp hoặc cập nhật ERP
Cập nhật phiên bản, cài module mới hay chỉnh cấu hình đều có thể làm ERP lỗi, nhất là khi bản cập nhật thay đổi cấu trúc cơ sở dữ liệu. Snapshot chụp lại toàn bộ trạng thái ổ đĩa của máy chủ tại một thời điểm. Nếu bản cập nhật gặp sự cố, bạn quay về đúng trạng thái trước đó trong thời gian ngắn, thay vì gỡ từng thay đổi trên hệ thống đang chạy. Để dữ liệu nhất quán, nên tạo Snapshot khi không có người đang nhập liệu, hoặc sau khi dừng dịch vụ ERP trong khung giờ bảo trì.
4. Private Network để tách lớp ứng dụng và database
Private Network là mạng nội bộ riêng nối các Cloud Server với nhau, không đi qua Internet. Bạn có thể cho server database chỉ có địa chỉ IP nội bộ, không gán IP công khai, rồi cấu hình tường lửa chỉ cho phép đúng server ứng dụng ERP kết nối vào cổng database (ví dụ 5432 với PostgreSQL, 3306 với MySQL, 1433 với SQL Server). Nhờ đó người ngoài không thể thử đăng nhập trực tiếp vào database chứa dữ liệu kế toán và khách hàng. Cách bố trí này cũng giúp tách tải: phần giao diện và xử lý nghiệp vụ chạy trên máy ứng dụng, phần truy vấn dữ liệu chạy trên máy database.
5. Ổ NVMe cho truy vấn database
ERP làm việc với database bằng rất nhiều thao tác đọc và ghi nhỏ, rải rác khắp ổ đĩa, nên điểm quan trọng là số thao tác ổ đĩa xử lý được mỗi giây (IOPS) và độ trễ mỗi thao tác, không chỉ là tốc độ chép tệp lớn. SSD SATA bị giới hạn bởi chuẩn kết nối SATA, còn NVMe kết nối trực tiếp qua PCIe và xử lý được nhiều lệnh song song hơn, nên độ trễ thấp hơn và IOPS cao hơn. Khi chạy báo cáo cuối kỳ hoặc nhiều người cùng lập chứng từ, khác biệt này thể hiện ở thời gian truy vấn và tốc độ mở báo cáo.
Kiến trúc triển khai ERP trên Cloud Server
ERP trên Cloud Server có hai cách bố trí phổ biến. Chọn cách nào phụ thuộc vào số người dùng, dung lượng dữ liệu và mức gián đoạn doanh nghiệp chấp nhận được.
1. Mô hình một Cloud Server cho toàn bộ ERP
Với mô hình này, toàn bộ hệ thống ERP được cài đặt và vận hành trên cùng một Cloud Server, bao gồm giao diện truy cập, phần mềm xử lý nghiệp vụ và cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin. Người dùng truy cập ERP thông qua trình duyệt web bằng kết nối HTTPS. Máy chủ tiếp nhận yêu cầu, xử lý các nghiệp vụ như nhập đơn hàng, quản lý kho hoặc lập báo cáo, sau đó truy xuất dữ liệu và trả kết quả về cho người dùng. Các tệp đính kèm cũng được lưu trực tiếp trên máy chủ.
Ưu điểm của mô hình này là cấu trúc đơn giản, dễ quản lý và tiết kiệm chi phí vì doanh nghiệp chỉ cần vận hành một máy chủ. Việc sao lưu cũng thuận tiện hơn khi các thành phần chính của ERP tập trung tại một nơi. Tuy nhiên, toàn bộ hệ thống phải sử dụng chung tài nguyên CPU, RAM và dung lượng lưu trữ. Khi có nhiều người truy cập cùng lúc hoặc một báo cáo lớn cần xử lý, ERP có thể phản hồi chậm, ảnh hưởng đến công việc của những người dùng khác. Nếu cần tăng hiệu năng, doanh nghiệp cũng phải nâng cấp cấu hình của cả máy chủ thay vì chỉ tăng tài nguyên cho một thành phần riêng lẻ.
Mô hình này phù hợp với doanh nghiệp nhỏ, số lượng người dùng đồng thời chưa nhiều hoặc hệ thống ERP mới triển khai, chưa phát sinh khối lượng công việc lớn.

2. Mô hình tách server ứng dụng và database
Mô hình này triển khai ứng dụng ERP và cơ sở dữ liệu trên hai Cloud Server riêng, kết nối qua mạng nội bộ (Private Network). Người dùng truy cập ERP qua trình duyệt web, còn máy chủ ứng dụng xử lý nghiệp vụ và trao đổi dữ liệu với database. Máy chủ database chỉ sử dụng IP nội bộ, không cho phép truy cập trực tiếp từ Internet.
Hai máy chủ được cấu hình theo nhu cầu riêng. Máy chủ ứng dụng ưu tiên CPU để xử lý nhiều yêu cầu đồng thời, trong khi máy chủ database cần đủ RAM và ổ cứng NVMe để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu. Cách triển khai này cho phép nâng cấp từng máy chủ độc lập, đồng thời tăng khả năng bảo vệ dữ liệu nhờ tách biệt database khỏi máy chủ tiếp xúc trực tiếp với Internet.
| Tiêu chí | Một Cloud Server | Tách ứng dụng và database |
| Số Cloud Server | 1 | 2, có thể thêm máy ứng dụng hoặc database dự phòng |
| Thành phần tiếp xúc Internet | Web server | Web server trên máy ứng dụng, database không có IP công khai |
| Điểm lỗi đơn | Toàn bộ hệ thống | Mỗi lớp là một điểm lỗi riêng, giảm nếu có database dự phòng |
| Hiệu năng khi tải cao | Ứng dụng và database tranh tài nguyên | Mỗi lớp có tài nguyên riêng |
| Cách nâng cấp | Nâng cấp cả máy cùng lúc | Nâng từng lớp theo điểm nghẽn |
| Backup | Một nơi, đơn giản | Tập trung vào database, cần thêm tệp đính kèm |
| Độ phức tạp vận hành | Thấp | Cao hơn, cần cấu hình mạng và tường lửa |
| Phù hợp với | ERP nhẹ, ít người dùng, giai đoạn đầu | Nhiều người dùng, nhiều module, báo cáo nặng, dữ liệu cần bảo vệ cao |
Đội sản phẩm cần xác nhận LANIT cấp Private Network và Load Balancer cho gói Cloud Server nào và cách cấu hình, vì phần này phụ thuộc trực tiếp vào tính năng của sản phẩm. Ngưỡng 80% chỉ mang tính tham khảo, nên đội kỹ thuật có thể điều chỉnh theo thực tế vận hành.
Khi nào nên chuyển ERP từ VPS lên Cloud Server?
VPS vẫn phù hợp với ERP quy mô nhỏ. Tuy nhiên, khi hệ thống thường xuyên quá tải, ảnh hưởng đến công việc hoặc cần khả năng mở rộng tốt hơn, doanh nghiệp nên cân nhắc chuyển sang Cloud Server. Bạn có thể tham khảo bài VPS chạy ERP để tìm hiểu cách lựa chọn cấu hình ban đầu.
Một số dấu hiệu cho thấy ERP có thể cần chuyển đổi hạ tầng:
- Tài nguyên thường xuyên quá tải: CPU, RAM hoặc ổ đĩa gần chạm giới hạn khi chốt sổ, kiểm kê hay chạy báo cáo, khiến thao tác nhập liệu chậm hơn.
- Gián đoạn ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh: Khi ERP ngừng hoạt động, các bộ phận kế toán, kho và bán hàng không thể xử lý công việc bình thường.
- Cần tăng khả năng sẵn sàng: Doanh nghiệp muốn giảm nguy cơ gián đoạn bằng cơ chế dự phòng và khôi phục phù hợp.
- Quy mô sử dụng tăng: Số người dùng đồng thời, chi nhánh hoặc module ERP tăng khiến cấu hình hiện tại không còn đáp ứng tốt.
- Khó nâng cấp hạ tầng: Việc tăng tài nguyên hoặc chuyển đổi máy chủ thường gây gián đoạn, mất nhiều thời gian vận hành.
Điểm khác biệt không chỉ nằm ở VPS hay Cloud Server, mà còn ở cách nhà cung cấp thiết kế hạ tầng, phân bổ tài nguyên và triển khai dự phòng. Cloud Server có thể mang lại khả năng mở rộng linh hoạt hơn, nhưng mức độ sẵn sàng thực tế còn phụ thuộc vào kiến trúc cụ thể của dịch vụ.
>>>> Đọc thêm bài viết: So sánh VPS và Cloud Server: Đâu là giải pháp cho doanh nghiệp?

Cách chọn cấu hình Cloud Server cho ERP
Cấu hình Cloud Server cho ERP cần dựa trên số người dùng đồng thời, module đang sử dụng, dung lượng dữ liệu và mức độ phức tạp của nghiệp vụ. Doanh nghiệp nên tham khảo cấu hình ban đầu, sau đó điều chỉnh theo mức tiêu thụ tài nguyên thực tế thay vì chỉ tính theo tổng số nhân viên.
1. Cấu hình Cloud Server tham khảo theo quy mô ERP
| Quy mô sử dụng | Cấu hình tham khảo | Trường hợp phù hợp |
| ERP nhỏ | 2–4 vCPU, RAM 4–8GB | Ít người dùng đồng thời, chủ yếu quản lý kế toán, bán hàng hoặc kho |
| ERP quy mô vừa | 4–8 vCPU, RAM 8–16GB | Nhiều phòng ban sử dụng, chạy đồng thời các module tài chính, kho, nhân sự hoặc CRM |
| ERP tải cao | Từ 8 vCPU, RAM 16GB trở lên | Nhiều người dùng, báo cáo phức tạp hoặc database lớn; cần đánh giá tải để xác định cấu hình cụ thể |
Đây là mức tham khảo ban đầu, không phải cấu hình bảo đảm đáp ứng mọi phần mềm ERP. Nhu cầu thực tế còn phụ thuộc vào nền tảng ERP, loại database, số giao dịch và việc ứng dụng cùng database có chạy trên một máy chủ hay không.
2. Những yếu tố cần kiểm tra trước khi chọn
- Số người dùng đồng thời: Cần xác định số người thực sự thao tác cùng lúc vào giờ cao điểm, thay vì lấy tổng số tài khoản nhân viên.
- Module và nghiệp vụ: ERP chạy kế toán cơ bản có thể cần ít tài nguyên hơn hệ thống đồng thời xử lý kho, sản xuất, CRM và báo cáo tổng hợp.
- Dung lượng database: Kiểm tra dung lượng hiện tại, tốc độ tăng dữ liệu và nhu cầu lưu trữ tệp đính kèm để dự trù ổ đĩa.
- Mức sử dụng tài nguyên: Nếu đã có hệ thống, hãy theo dõi CPU, RAM và tốc độ đọc ghi ổ đĩa trong giờ cao điểm. CPU thường xuyên quá tải có thể cần thêm năng lực xử lý; RAM thiếu có thể khiến hệ thống sử dụng ổ đĩa nhiều hơn và phản hồi chậm.
Sau khi triển khai, doanh nghiệp nên tiếp tục theo dõi hiệu năng để nâng cấp khi cần. Nếu ứng dụng và database tranh chấp tài nguyên hoặc truy vấn dữ liệu trở thành nút thắt, có thể cân nhắc tách database sang Cloud Server riêng. Với ERP quan trọng, nên trao đổi với đội kỹ thuật để đối chiếu cấu hình với yêu cầu của phần mềm trước khi triển khai.
Backup và khôi phục ERP trên Cloud Server
Snapshot và Backup có mục đích khác nhau. Snapshot lưu lại trạng thái máy chủ tại một thời điểm, hữu ích khi cần quay lại trước khi cập nhật hoặc thay đổi cấu hình. Backup tạo bản sao dữ liệu để khôi phục khi xảy ra sự cố. Snapshot không nên được dùng thay cho bản Backup độc lập.
Khi sao lưu ERP, cần bảo vệ cả database và tệp đính kèm như hóa đơn, chứng từ, hình ảnh. Nếu chỉ khôi phục database mà thiếu các tệp liên quan, dữ liệu ERP có thể không đầy đủ. Việc sao lưu cần bảo đảm các thành phần được khôi phục về trạng thái nhất quán.
Doanh nghiệp có thể áp dụng quy tắc 3-2-1: giữ ít nhất ba bản dữ liệu, lưu trên hai loại phương tiện lưu trữ khác nhau và có ít nhất một bản ở vị trí độc lập. Chẳng hạn, ngoài dữ liệu trên Cloud Server và bản Backup tại hệ thống lưu trữ riêng, doanh nghiệp có thể lưu thêm một bản trên S3 Object Storage để giảm nguy cơ mất dữ liệu khi máy chủ chính gặp sự cố.
Bên cạnh việc sao lưu định kỳ, cần thử khôi phục để xác nhận dữ liệu có thể sử dụng được và ERP hoạt động bình thường sau khi phục hồi. Hai chỉ số nên xác định trước là RPO và RTO. RPO là lượng dữ liệu tối đa doanh nghiệp chấp nhận mất, tính theo thời gian; RTO là khoảng thời gian tối đa chấp nhận để đưa hệ thống trở lại hoạt động. Ví dụ, RPO một giờ nghĩa là doanh nghiệp đặt mục tiêu chỉ mất tối đa khoảng một giờ dữ liệu phát sinh, còn RTO bốn giờ nghĩa là hệ thống cần được khôi phục trong vòng bốn giờ sau sự cố.
Checklist chuyển ERP lên Cloud Server
Để giảm gián đoạn và hạn chế rủi ro mất dữ liệu, doanh nghiệp nên thực hiện lần lượt các bước sau khi chuyển ERP lên Cloud Server.
- Kiểm kê hệ thống hiện tại: Xác định phiên bản ERP, các module đang sử dụng, loại database, dung lượng dữ liệu và những hệ thống đang tích hợp như phần mềm kế toán, hóa đơn điện tử hoặc email.
- Đánh giá tải thực tế: Kiểm tra mức sử dụng CPU, RAM, ổ đĩa và số người dùng đồng thời, đặc biệt vào giờ cao điểm, để xác định cấu hình cần thiết.
- Lựa chọn kiến trúc: Quyết định triển khai ERP trên một Cloud Server hay tách máy chủ ứng dụng và database riêng, dựa trên quy mô và yêu cầu vận hành.
- Lập kế hoạch chuyển đổi: Chọn thời điểm ít ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh, phân công người phụ trách và xác định thời gian gián đoạn dự kiến.
- Sao lưu và kiểm tra Backup: Sao lưu đầy đủ database, tệp đính kèm và các cấu hình cần thiết. Thử khôi phục bản sao trước khi chuyển để hạn chế rủi ro.
- Chuyển dữ liệu và kiểm tra: Chuyển dữ liệu sang hệ thống mới, đối chiếu số liệu quan trọng và kiểm tra các kết nối tích hợp. Cần xác định thời điểm ngừng nhập liệu trên hệ thống cũ để tránh phát sinh dữ liệu không đồng nhất.
- Chạy thử nghiệp vụ: Cho một nhóm người dùng kiểm tra các tác vụ chính như nhập đơn hàng, xuất hóa đơn, cập nhật kho và lập báo cáo trước khi triển khai rộng rãi.
- Chuyển sang hệ thống mới: Chuyển người dùng sang Cloud Server sau khi các bước kiểm tra đạt yêu cầu. Giữ hệ thống cũ trong thời gian chuyển tiếp và chuẩn bị phương án quay lại nếu phát sinh lỗi nghiêm trọng.
- Theo dõi sau chuyển đổi: Giám sát CPU, RAM, dung lượng lưu trữ, tốc độ phản hồi và lỗi phát sinh trong những tuần đầu. Điều chỉnh cấu hình khi cần và xác nhận quy trình Backup, khôi phục hoạt động bình thường.

Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là những câu hỏi doanh nghiệp hay đặt ra khi cân nhắc chạy ERP trên Cloud Server.
1. ERP chạy trên Cloud Server có ổn định không?
Có, nếu cấu hình đúng tải và có kế hoạch backup rõ ràng. Cloud Server chạy trên cụm nhiều máy chủ nên có thể dự phòng khi phần cứng lỗi, nhưng độ ổn định thực tế còn phụ thuộc cách tối ưu ERP, cơ sở dữ liệu và chính sách sao lưu.
2. Cloud Server khác Cloud ERP (SaaS) thế nào?
Cloud Server là hạ tầng để bạn tự cài và vận hành ERP, được toàn quyền chọn phần mềm và quản trị dữ liệu. Cloud ERP là phần mềm ERP do hãng vận hành, thường thuê bao theo số người dùng và tùy chỉnh trong giới hạn của hãng.
3. Chạy ERP nên chọn VPS hay Cloud Server?
Nếu ERP nhỏ, ít người dùng và chấp nhận mức dự phòng cơ bản, VPS là đủ và tiết kiệm hơn. Nếu cần mở rộng linh hoạt, dự phòng khi phần cứng lỗi hoặc tách ứng dụng và database, hãy chọn Cloud Server.
4. ERP chậm thì nâng cấp Cloud Server thế nào?
Trước hết kiểm tra CPU, RAM và tốc độ ổ đĩa lúc ERP chậm để biết điểm nghẽn nằm ở đâu, rồi nâng thành phần thiếu trên giao diện quản trị. Nếu database là điểm nghẽn, hãy cân nhắc tách database sang Cloud Server riêng. Nhớ tạo Snapshot trước khi thay đổi.
5. Cloud Server có chạy được ERP trên Windows không?
Có, Cloud Server hỗ trợ cả Linux và Windows. Với Windows Server, giấy phép được tính riêng và không nằm trong giá công bố của gói Cloud Server, nên cần kiểm tra yêu cầu hệ điều hành của phần mềm ERP trước khi chọn.
ERP cần hạ tầng ổn định, mở rộng được và có dự phòng khi sự cố. Nếu ERP đang chạy tốt trên VPS với tải ổn định thì chưa cần vội đổi, còn khi gặp các dấu hiệu quá tải, gián đoạn hoặc nhu cầu mở rộng, Cloud Server là bước nâng cấp hợp lý. Liên hệ đội kỹ thuật LANIT để được tư vấn cấu hình qua trang thuê Cloud Server.











