SFTP là gì? Ưu Nhược Điểm và Cách Sử Dụng SFTP

SFTP là một công nghệ quan trọng trong việc chia sẻ và quản lý tệp tin trong môi trường kết nối mạng đáng tin cậy, với tính bảo mật cao so với giao thức FTP chưa đáp ứng được. Vậy SFTP là gì? Ưu điểm và nhược điểm của nó là gì? Hãy cùng LANIT tìm hiểu về SFTP trong bài viết dưới đây nhé!

SFTP là gì?

SFTP là viết tắt của “Secure File Transfer Protocol” (Giao thức Truyền tệp an toàn). Nó là một giao thức mạng được sử dụng để truyền tệp tin một cách bảo mật qua mạng máy tính. SFTP kết hợp sự bảo mật của SSH (Secure Shell) với chức năng truyền tệp tin.
SFTP là gì? Ưu Nhược Điểm và Cách Sử Dụng SFTP
SFTP là gì?
SFTP cung cấp một cách an toàn để truyền tệp tin giữa các máy chủ và máy khách thông qua việc mã hóa dữ liệu trong quá trình truyền. Nó sử dụng các phương thức xác thực như khóa công khai và khóa bí mật hoặc mật khẩu để đảm bảo tính xác thực và bảo mật trong quá trình truyền tệp tin.
SFTP thường được sử dụng trong các môi trường kết nối mạng từ xa, nơi người dùng cần truyền tệp tin giữa máy tính cá nhân và máy chủ, hoặc giữa các máy chủ khác nhau. SFTP có thể hoạt động trên nhiều hệ điều hành, bao gồm Windows, Linux và macOS.
 
Quan tâm: Thuê Cloud Server Tốc độ cao tại LANIT

SFTP được sử dụng để làm gì?

SFTP được sử dụng để thực hiện các hoạt động truyền tệp tin an toàn qua mạng, bao gồm:
  • Truyền tệp tin: SFTP cho phép người dùng truyền tệp tin giữa các máy tính từ xa. Người dùng có thể tải lên (upload) tệp tin từ máy tính cá nhân lên máy chủ hoặc tải xuống (download) tệp tin từ máy chủ về máy tính cá nhân.
  • Sao lưu và khôi phục dữ liệu: SFTP cung cấp một cách an toàn để sao lưu dữ liệu từ một máy tính hoặc máy chủ và khôi phục lại khi cần thiết. Người dùng có thể sao lưu các tệp tin quan trọng lên một máy chủ từ xa để đảm bảo an toàn dữ liệu trong trường hợp máy tính hoặc máy chủ gặp sự cố.
  • Quản lý tệp tin từ xa: SFTP cho phép quản lý tệp tin từ xa trên máy chủ. Người dùng có thể tạo, xóa, đổi tên và di chuyển các tệp tin và thư mục trên máy chủ từ xa thông qua giao diện dòng lệnh hoặc giao diện đồ họa.
  • Tự động hóa quy trình truyền tệp tin: SFTP có thể được tích hợp vào các quy trình tự động hóa để truyền tệp tin tự động giữa các máy tính hoặc máy chủ. Điều này hữu ích trong việc sao lưu dữ liệu định kỳ, đồng bộ hóa tệp tin hoặc chia sẻ tệp tin trong môi trường công việc.
SFTP là gì? Ưu Nhược Điểm và Cách Sử Dụng SFTP
SFTP được sử dụng để làm gì?

Ưu và nhược điểm của SFTP

Dưới đây là ưu và nhược điểm của SFTP:

Ưu điểm của SFTP:

  • Bảo mật cao: SFTP sử dụng mã hóa và chứng thực để đảm bảo an toàn cho các tập tin được truyền tải. SFTP sử dụng giao thức SSH (Secure Shell) để cung cấp kết nối an toàn giữa máy tính của người gửi và máy tính của người nhận.
  • Giảm thiểu rủi ro: SFTP giảm thiểu rủi ro bị tấn công từ bên ngoài, bởi vì nó không yêu cầu mở cổng truyền thông đặc biệt để truyền tải tập tin.
  • Độ tin cậy cao: SFTP hỗ trợ tái thử nếu truyền tải bị gián đoạn, giúp đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.
  • Dễ sử dụng: SFTP được tích hợp sẵn trên hầu hết các hệ điều hành và có giao diện dòng lệnh hoặc đồ họa để thực hiện truyền tải tập tin.
SFTP là gì? Ưu Nhược Điểm và Cách Sử Dụng SFTP
SFTP là gì? Ưu Nhược Điểm và Cách Sử Dụng SFTP

Nhược điểm của SFTP:

  • Tốc độ truyền tải chậm: SFTP sử dụng mã hóa để đảm bảo an toàn, điều này làm tốc độ truyền tải chậm hơn so với các giao thức truyền tải tập tin khác.
  • Khả năng mở rộng hạn chế: SFTP không hỗ trợ tính năng mở rộng như FTP (File Transfer Protocol) và FTPS (FTP over SSL), do đó khả năng mở rộng của SFTP có thể bị giới hạn.
  • Khó cấu hình và quản lý: SFTP yêu cầu kiến thức về quản lý hệ thống và bảo mật để cấu hình và quản lý. Điều này có thể làm cho SFTP trở nên khó khăn đối với người mới sử dụng.

Quan tâm: Thuê Máy chủ vật lý giá rẻ – cấu hình cao tại LANIT

So sánh SFTP và VPN

SFTP (Secure File Transfer Protocol) và VPN (Virtual Private Network) là hai công nghệ được sử dụng để đảm bảo an toàn và bảo mật trong việc truyền dữ liệu qua mạng, tuy nhiên chúng có mục đích và cách thức hoạt động khác nhau.
So sánh SFTP và VPN

Mục đích sử dụng:

  • SFTP: Mục đích chính của SFTP là truyền tệp tin an toàn qua mạng. Nó tập trung vào việc bảo vệ tính toàn vẹn và quyền riêng tư của các tệp tin trong quá trình truyền. SFTP thường được sử dụng để tải lên, tải xuống và quản lý tệp tin từ xa.
  • VPN: Mục đích chính của VPN là tạo ra một kết nối mạng an toàn và riêng tư giữa các mạng máy tính khác nhau. Nó cho phép người dùng truy cập vào mạng nội bộ từ xa một cách an toàn, như truy cập vào tài nguyên mạng, ứng dụng nội bộ và dữ liệu.

Phạm vi áp dụng:

  • SFTP: SFTP áp dụng cho việc truyền tệp tin giữa các máy chủ và máy khách từ xa. Nó tập trung vào việc bảo vệ tính toàn vẹn và bảo mật của các tệp tin trong quá trình truyền.
  • VPN: VPN áp dụng cho việc tạo một kết nối mạng an toàn và riêng tư. Nó cho phép người dùng kết nối vào mạng nội bộ từ xa và tạo một mạng ảo để truy cập các tài nguyên mạng nội bộ.

Cấu trúc và giao thức:

  • SFTP: SFTP sử dụng giao thức SSH (Secure Shell) để bảo mật và truyền tệp tin. Nó sử dụng cơ chế mã hóa dữ liệu trong quá trình truyền để đảm bảo tính bảo mật.
  • VPN: VPN sử dụng các giao thức như PPTP (Point-to-Point Tunneling Protocol), L2TP (Layer 2 Tunneling Protocol), IPsec (Internet Protocol Security) hoặc SSL/TLS (Secure Sockets Layer/Transport Layer Security) để tạo ra một kết nối mạng an toàn.

Ứng dụng:

  • SFTP: SFTP thường được sử dụng trong việc truyền tệp tin từ xa, sao lưu dữ liệu hoặc quản lý tệp tin trên máy chủ từ xa.
  • VPN: VPN có nhiều ứng dụng khác nhau. Một trong những ứng dụng phổ biến nhất là cho phép người dùng truy cập vào mạng nội bộ từ xa một cách an toàn. Điều này hữu ích khi người dùng muốn truy cập vào tài nguyên mạng nội bộ như các tệp tin, ứng dụng, máy chủ, hoặc các dịch vụ nội bộ từ xa. VPN cũng có thể được sử dụng để duyệt web ẩn danh, vượt qua các hạn chế địa lý và bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến.

Tính bảo mật:

  • SFTP: SFTP cung cấp mức độ bảo mật cao trong việc truyền tệp tin. Nó sử dụng mã hóa dữ liệu và các phương thức xác thực để đảm bảo tính bảo mật và ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu truyền.
  • VPN: VPN tạo ra một kết nối mạng an toàn và mã hóa dữ liệu trên toàn bộ kênh truyền. Nó cung cấp tính bảo mật cao cho dữ liệu truyền qua mạng. Khi kết nối VPN được thiết lập, dữ liệu sẽ được mã hóa và chỉ có người dùng được phép có quyền truy cập vào nó.
Nhìn chung, SFTP và VPN là hai công nghệ khác nhau với mục đích và cách thức hoạt động riêng biệt. SFTP tập trung vào truyền tệp tin an toàn từ xa, trong khi VPN tạo ra một kết nối mạng an toàn giữa các mạng khác nhau. Cả hai công nghệ đều cung cấp tính bảo mật cao, nhưng trong các trường hợp sử dụng khác nhau.
 
Đọc thêm: Thuê VPS giá rẻ – Cấu hình CPU đời mới tại LANIT 

SFTP khác FTP và FTPS như thế nào?

SFTP, FTP và FTPS đều là các giao thức truyền tệp tin, nhưng có sự khác nhau về cơ chế bảo mật và cách thức hoạt động.
SFTP khác FTP và FTPS như thế nào?
SFTP khác FTP và FTPS như thế nào?

SFTP (Secure File Transfer Protocol):

  • SFTP sử dụng giao thức SSH (Secure Shell) để truyền tệp tin an toàn.
  • Toàn bộ quá trình truyền tệp tin trong SFTP được mã hóa, bảo vệ tính bảo mật và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.
  • SFTP sử dụng cơ chế xác thực bằng khóa công khai và khóa bí mật hoặc mật khẩu.

FTP (File Transfer Protocol):

  • FTP là giao thức truyền tệp tin không bảo mật.
  • Dữ liệu truyền qua FTP không được mã hóa, điều này có nghĩa là thông tin được gửi trong văn bản không được bảo vệ.
  • FTP sử dụng cơ chế xác thực bằng mật khẩu để đăng nhập vào máy chủ FTP.

FTPS (FTP over SSL/TLS):

  • FTPS là phiên bản được mở rộng của FTP, sử dụng SSL (Secure Sockets Layer) hoặc TLS (Transport Layer Security) để bảo mật việc truyền tệp tin.
  • Dữ liệu trong FTPS được mã hóa và bảo vệ tính bảo mật khi truyền qua mạng.
  • FTPS sử dụng các cơ chế xác thực như mật khẩu, chứng chỉ số hoặc khóa RSA để xác thực.
SFTP và FTPS cung cấp tính bảo mật trong quá trình truyền tệp tin bằng cách sử dụng mã hóa dữ liệu và các giao thức bảo mật. Trong khi đó, FTP không cung cấp bảo mật mặc định và dữ liệu truyền qua FTP không được mã hóa. SFTP sử dụng giao thức SSH, trong khi FTPS sử dụng SSL/TLS để đảm bảo tính bảo mật.

Hướng dẫn cách bảo mật hoạt động trong SFTP

Có hai cách bảo mật hoạt động trong SFTP như sau:
  • Xác thực cơ bản sử dụng ID người dùng và mật khẩu từ máy khách SFTP để kết nối với máy chủ SFTP.
  • Xác thực SSH sử dụng khóa SSH, bao gồm khóa công khai và cặp khóa riêng. Để thực hiện xác thực SSH, trước hết bạn cần tạo một cặp khóa trên máy tính của mình (máy khách SFTP), sau đó sao chép khóa công khai vào máy chủ SFTP. Khi máy chủ xác thực kết nối với bạn, chữ ký sẽ được tạo bằng khóa riêng của bạn, và máy chủ sẽ xác minh chữ ký và xác thực kết nối của bạn sau khi có khóa công khai phù hợp.
Nếu máy chủ SFTP bị tấn công hoặc giả mạo, kẻ tấn công chỉ có thể lấy được một chữ ký và không thể lấy được khóa cá nhân hoặc mật khẩu của bạn. Do chữ ký không thể được sử dụng lại, nó không cung cấp bất kỳ thông tin giá trị nào cho kẻ tấn công.

Hướng dẫn sử dụng SFTP

Đăng nhập vào SFTP

Để đăng nhập vào SFTP trên Windows, Linux hoặc macOS, bạn có thể sử dụng một trong những phần mềm SFTP client như WinSCP, FileZilla hoặc Cyberduck. Sau đây là các bước chi tiết để đăng nhập vào SFTP trên các hệ điều hành này:

Đăng nhập vào SFTP trên Windows với WinSCP:

Đăng nhập vào SFTP trên Windows với WinSCP:
  • Tải và cài đặt phần mềm WinSCP trên máy tính Windows của bạn.
  • Mở WinSCP và chọn “New Session”.
  • Nhập thông tin đăng nhập như tên máy chủ, tên đăng nhập và mật khẩu.
  • Chọn “SFTP” là giao thức kết nối.
  • Nhấn nút “Login” để đăng nhập vào SFTP.

Đăng nhập vào SFTP trên Linux với lệnh dòng lệnh:

  • Mở terminal trên Linux.
  • Sử dụng lệnh “ssh” để kết nối đến máy chủ SFTP, ví dụ:
  • ssh user@server_ipaddress
  • Thay thế “user” bằng tên đăng nhập của bạn và “server_ipaddress” bằng địa chỉ IP của máy chủ SFTP.
  • Nhập mật khẩu của bạn để đăng nhập vào SFTP.

Đăng nhập vào SFTP trên macOS với Cyberduck:

Đăng nhập vào SFTP trên macOS với Cyberduck:
Đăng nhập vào SFTP trên macOS với Cyberduck:
  • Tải và cài đặt phần mềm Cyberduck trên máy tính macOS của bạn.
  • Mở Cyberduck và chọn “Open Connection”.
  • Nhập thông tin đăng nhập như tên máy chủ, tên đăng nhập và mật khẩu.
  • Chọn “SFTP” là giao thức kết nối.
  • Nhấn nút “Connect” để đăng nhập vào SFTP.

Cách kết nối với SFTP

SFTP là một hệ thống con của SSH. Do đó, nó hỗ trợ tất cả các phương pháp xác thực SSH. Trong khi đăng nhập bằng mật khẩu dễ hơn và đơn giản hơn, nhưng việc tạo khóa SSH để đăng nhập SFTP không cần mật khẩu sẽ tiện lợi và an toàn hơn nhiều.
Bạn có thể kiểm tra hướng dẫn này để cài đặt khóa SSH. Khi bạn đã sẵn sàng, làm theo các bước dưới đây để kết nối với SFTP:
  • Để kiểm tra quyền truy cập SSH, bạn có thể sử dụng một trong hai lệnh sau:
ssh user@server_ipaddress
ssh user@remotehost_domainname
  • Sau khi kiểm tra hoàn tất, nếu không có lỗi xảy ra, bạn có thể thoát khỏi phiên.
  • Sau đó, bạn có thể khởi tạo kết nối SFTP bằng các lệnh sau:
sftp user@server_ipaddress
sftp user@remotehost_domainname
  • Nếu bạn đang sử dụng cổng SSH tùy chỉnh, bạn có thể sử dụng một trong hai lệnh sau để thay đổi cổng kết nối SFTP:
sftp -oPort=customport user@server_ipaddress
sftp -oPort=customport user@remotehost_domainname

Ví dụ, nếu bạn đang sử dụng cổng SFTP tùy chỉnh là 49166, lệnh sẽ trông như sau:
sftp -oPort=49166 user@31.220.57.32
Khi đã kết nối thành công, bạn sẽ thấy một dấu nhắc SFTP, từ đó bạn có thể tiến hành truy cập và quản lý các tệp tin và thư mục trên máy chủ SFTP của mình.

Kết luận

Tóm lại, SFTP là một phương pháp chuyển tệp tin và dữ liệu an toàn, đáng tin cậy và bảo mật cao giữa các máy tính. Đối với người dùng sử dụng dịch vụ Hosting, SFTP là một giải pháp hiệu quả để truyền tải thông tin một cách an toàn. Với khả năng xác thực người dùng, quản lý quyền truy cập và mã hóa dữ liệu, SFTP đảm bảo tính riêng tư và bảo mật của dữ liệu trong quá trình truyền tải. Bài viết đã cung cấp những kiến thức về SFTP là gì, ưu nhược điểm của nó. Hy vọng thông tin này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về SFTP và áp dụng nó vào công việc hàng ngày.
Cảm ơn bạn đọc đã theo dõi bài viết!

LANIT JSC

Được thành lập năm 2017, Công ty cổ phần công nghệ và truyền thông LANIT (LANIT JSC) đã sớm khẳng định được vị trí của mình là một trong những đơn vị cung cấp dịch vụ lưu trữ dữ liệu hàng đầu với chất lượng tốt nhất, cùng chi phí hợp lý nhất.

TIN TỨC ĐỌC NHIỀU NHẤT
Chat với chúng tôi qua Zalo!
Chat với chúng tôi qua Zalo!