1GB bằng bao nhiêu MB? Bảng quy đổi ơn vị dung lượng chuẩn

1GB bằng bao nhiêu MB? Bảng quy đổi ơn vị dung lượng chuẩn

Bạn vừa mua gói data 1GB nhưng chưa biết dùng được bao lâu? Hay mua ổ cứng 500GB về cắm vào máy chỉ thấy hiển thị 465GB và thắc mắc không biết phần còn lại đi đâu? Tất cả đều liên quan đến cách các đơn vị dung lượng hoạt động. Bài viết này sẽ giải thích rõ 1GB bằng bao nhiêu MB, tại sao lại có hai con số khác nhau và 1GB data thực tế dùng được trong bao lâu.

Khái niệm GB và MB

Trước khi đi vào con số cụ thể, cần hiểu rõ GB và MB thực ra là gì và được dùng trong ngữ cảnh nào. Hai đơn vị này đều đo dung lượng dữ liệu số nhưng ở hai quy mô khác nhau, và việc nhầm lẫn giữa chúng rất dễ xảy ra trong cuộc sống hàng ngày.

1. GB (Gigabyte) là gì?

GB là viết tắt của Gigabyte, một đơn vị đo dung lượng lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số. Trong cuộc sống hàng ngày, GB xuất hiện ở khắp nơi: điện thoại 128GB, gói data 5GB/tháng, hay file video nặng vài GB. Đây là đơn vị đủ lớn để đo những thứ có dung lượng đáng kể, nhưng vẫn nhỏ hơn TB (Terabyte) dùng cho ổ cứng máy tính hiện đại.

Gb La Gi

2. MB (Megabyte) là gì?

MB là viết tắt của Megabyte, nhỏ hơn GB một bậc. Đây là đơn vị bạn hay gặp khi nói đến các file nhỏ hơn: một bức ảnh chụp từ điện thoại thường nặng 3 đến 10MB, một bài hát MP3 khoảng 5 đến 8MB, một tài liệu Word thông thường chỉ vài trăm KB đến vài MB. Khi file bắt đầu lên đến hàng trăm MB thì người ta thường chuyển sang nói bằng GB cho gọn hơn.

Mb La Gi

Tại sao lại có sự khác biệt giữa 1GB = 1000MB và 1GB = 1024MB?

Cả hai con số đều đúng, chỉ là đúng trong hai ngữ cảnh khác nhau và đây là nguồn gốc của rất nhiều nhầm lẫn.

Máy tính xử lý dữ liệu theo hệ nhị phân, tức là mọi thứ đều tính theo lũy thừa của 2. Theo đó, 1GB = 2¹⁰ MB = 1024MB. Đây là cách Windows, macOS và các hệ điều hành khác báo cáo dung lượng khi bạn nhìn vào thông số máy.

Ngược lại, các nhà sản xuất thiết bị lưu trữ như Samsung, Apple hay Kingston lại dùng hệ thập phân cho đơn giản và dễ tiếp thị hơn. Với họ, 1GB = 1000MB tròn trịa, dễ nhớ, dễ in lên vỏ hộp.

Kết quả là bạn mua ổ cứng 500GB nhưng cắm vào máy Windows chỉ thấy hiển thị khoảng 465GB. Không có dung lượng nào bị mất hay bị nhà sản xuất “ăn bớt”, đơn giản là hai bên đang dùng hai thước đo khác nhau để đếm cùng một thứ.

Tai Sao Lai Co Su Khac Biet

Bảng quy đổi các đơn vị đo lường dung lượng chuẩn

Để giúp bạn dễ dàng hình dung và tính toán dung lượng trống của thiết bị hay kích thước của một tệp tin, bảng tổng hợp dưới đây sẽ liệt kê các đơn vị đo lường dữ liệu phổ biến nhất. Các giá trị được tính toán dựa trên hệ quy chuẩn quốc tế để bạn có thể tra cứu nhanh chóng và chính xác.

Đơn vị (Ký hiệu)

Hệ nhị phân (Máy tính)

Hệ thập phân (Nhà sản xuất)

1 TB (Terabyte)

1024 GB

1000 GB

1 GB (Gigabyte)

1024 MB

1000 MB

1 MB (Megabyte)

1024 KB

1000 KB

1 KB (Kilobyte)

1024 Bytes

1000 Bytes

1GB Data (4G/5G) thì dùng được trong bao lâu?

Con số này phụ thuộc vào bạn dùng data để làm gì. Các hoạt động tiêu tốn băng thông khác nhau rất nhiều, từ chênh lệch vài lần đến vài chục lần.

  • Lướt Facebook, đọc báo: Khoảng 10 đến 20 tiếng. Các thao tác này chủ yếu tải text và ảnh tĩnh nên rất tiết kiệm data, trừ khi video tự động phát trong feed.
  • Nghe nhạc trực tuyến (Spotify, Zing MP3): Khoảng 10 đến 15 tiếng ở chất lượng tiêu chuẩn 128kbps. Nếu chọn chất lượng cao hơn thì con số này sẽ rút ngắn đáng kể.
  • Xem YouTube/TikTok: Đây là hoạt động ngốn data nhất. Ở chất lượng thấp 360p dùng được khoảng 1,5 đến 2 tiếng, còn HD 720p hoặc 1080p thì chỉ trụ được 30 đến 45 phút là hết 1GB.
  • Chơi game online (Liên Quân, Tốc Chiến): Ngược với suy nghĩ của nhiều người, game online thực ra rất tiết kiệm data khi chơi bình thường, khoảng 30 đến 40 tiếng cho 1GB. Vấn đề là các bản cập nhật game mới là thứ ngốn data thật sự, có thể hết cả vài GB chỉ trong một lần tải.

1gb Data Dung Trong Bao Lau

GB (Gigabyte) khác với Gb (Gigabit)

Nhìn qua thì gần như giống hệt nhau, nhưng GB và Gb là hai đơn vị hoàn toàn khác nhau về mục đích sử dụng.

GB (B viết hoa — Byte) dùng để đo dung lượng lưu trữ: dung lượng ổ cứng, kích thước file, gói data di động. Gb (b viết thường — bit) dùng để đo tốc độ truyền dữ liệu qua mạng, ví dụ đường truyền cáp quang 1Gbps hay WiFi 300Mbps.

Công thức quy đổi: 1 Byte = 8 bits, tức 1GB = 8Gb. Điều này giải thích tại sao khi nhà mạng quảng cáo gói cáp quang tốc độ 100Mbps, tốc độ tải file thực tế bạn thấy trên máy chỉ khoảng 12,5 MB/s chứ không phải 100 MB/s vì máy tính hiển thị theo Megabyte còn nhà mạng tính theo Megabit.

1GB = 1024MB theo máy tính, hoặc 1000MB theo nhà sản xuất thiết bị. Sự chênh lệch này không phải lỗi hay gian lận mà đến từ hai hệ thống tính toán khác nhau tồn tại song song từ trước đến nay. Hiểu được điều này giúp bạn không bị bất ngờ khi ổ cứng hiển thị ít hơn thông số trên hộp, chọn gói data phù hợp với nhu cầu thực tế và phân biệt được tốc độ mạng với dung lượng lưu trữ khi đọc các thông số kỹ thuật.

GB Va Gb

1GB = 1024MB theo máy tính, hoặc 1000MB theo nhà sản xuất thiết bị. Sự chênh lệch này không phải lỗi hay gian lận mà đến từ hai hệ thống tính toán khác nhau tồn tại song song từ trước đến nay. Hiểu được điều này giúp bạn không bị bất ngờ khi ổ cứng hiển thị ít hơn thông số trên hộp, chọn gói data phù hợp với nhu cầu thực tế và phân biệt được tốc độ mạng với dung lượng lưu trữ khi đọc các thông số kỹ thuật.

Đánh giá bài viết
avata Hải

Triệu Huyền Trang

Triệu Huyền Trang chuyên gia 3 năm kinh nghiệm trong ngành Công Nghệ, Phần Mềm. Chuyên chia sẻ các kiến thức phần mềm mã nguồn, ứng dụng và thông tin về công nghệ hữu ích.

Chat với chúng tôi qua Zalo!
Chat với chúng tôi qua Zalo!